Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành lá
えだは - 「枝葉」|=しよう - 「枝葉」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh lầm than
-
cánh mũi
-
cảnh nghèo khổ
-
cảnh nghèo túng
-
cảnh ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành lá
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh lầm than
- cánh mũi
- cảnh nghèo khổ
- cảnh nghèo túng
- cảnh ngộ