Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành non
わかえだ - 「若枝」 - [NHƯỢC CHI]
* Từ tham khảo/words other:
-
canh nông
-
cánh phải
-
cảnh phim có sự đuổi bắt xe ôtô
-
canh phòng
-
cảnh quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành non
* Từ tham khảo/words other:
- canh nông
- cánh phải
- cảnh phim có sự đuổi bắt xe ôtô
- canh phòng
- cảnh quan