Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao áp
こうあつ - 「高圧」
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo bạch
-
cao bay
-
cáo bệnh
-
cáo biệt
-
cáo bịnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao áp
* Từ tham khảo/words other:
- cáo bạch
- cao bay
- cáo bệnh
- cáo biệt
- cáo bịnh