Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo
そる - 「剃る」 - [THÍ]|=Sáng nào tôi cũng cạo râu.|+ 僕は毎朝ひげを剃る。
* Từ tham khảo/words other:
-
cao áp
-
cáo bạch
-
cao bay
-
cáo bệnh
-
cáo biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo
* Từ tham khảo/words other:
- cao áp
- cáo bạch
- cao bay
- cáo bệnh
- cáo biệt