Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất thể diện
みっともない - 「見っともない」|=めんこをうしなう - 「面子を失う」
* Từ tham khảo/words other:
-
mật thiết
-
mắt thịt
-
mất thời gian
-
mật thông
-
mật thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất thể diện
* Từ tham khảo/words other:
- mật thiết
- mắt thịt
- mất thời gian
- mật thông
- mật thư