Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trăng và mặt trời
にちげつ - 「日月」 - [NHẬT NGUYỆT]|=Thủy triều theo chu kỳ của mặt trăng và mặt trời|+ 日月合成日周潮|=Ghi lại chuyến du hành mặt trăng và mặt trời|+ 日月両世界旅行記
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt trên
-
mất trí
-
mát trời
-
mặt trời
-
mặt trời ban chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trăng và mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
- mặt trên
- mất trí
- mát trời
- mặt trời
- mặt trời ban chiều