Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy lần
なんど - 「何度」|=hỏi mấy lần (hỏi đi hỏi lại)|+ 〜も聞いた
* Từ tham khảo/words other:
-
máy lăng đá
-
máy lạnh
-
máy lọc
-
máy lọc khí mặt đất
-
may mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy lần
* Từ tham khảo/words other:
- máy lăng đá
- máy lạnh
- máy lọc
- máy lọc khí mặt đất
- may mặc