Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy tiếng
なんじかん - 「何時間」|=chờ mất mấy tiếng đồng hồ|+ 〜も待っていた
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tính
-
máy tính cá nhân
-
máy tính của riêng
-
máy tính điện tử
-
máy tính tỉ biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- máy tính
- máy tính cá nhân
- máy tính của riêng
- máy tính điện tử
- máy tính tỉ biến