Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính tỉ biến
アナコン|=アナログけいさんき - 「アナログ計算機」 - [KẾ TOÁN CƠ]|=hệ thống phụ của máy tính tỷ biến|+ アナログ・コンピュータ・サブシステム|=máy tính tỷ biến cá nhân|+ パーソナル・アナログ 計算機|=アナログコンピューター
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tính tiền
-
máy tính tương tự
-
mây trắng
-
mấy trang
-
máy tráng phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính tỉ biến
* Từ tham khảo/words other:
- máy tính tiền
- máy tính tương tự
- mây trắng
- mấy trang
- máy tráng phim