Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy trao đổi
こうかんき - 「交換器」 - [GIAO HOÁN KHÍ]|=máy trao đổi nhiệt trung gian|+ 中間熱交換器|=máy trao đổi tái sinh nhiệt|+ 再生熱交換器|=máy trao đổi nhiệt kiểu lạnh|+ 空冷式熱交換器
* Từ tham khảo/words other:
-
máy trộn
-
máy trục
-
máy truyền tải điện
-
máy tự động
-
máy tự ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy trao đổi
* Từ tham khảo/words other:
- máy trộn
- máy trục
- máy truyền tải điện
- máy tự động
- máy tự ghi