Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mèo mỡ
うわきする - 「浮気する」|=Thằng này có vợ rồi mà còn mèo mỡ với người khác.|+ こいつは妻がいるのに他の人と浮気している。
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo nuôi
-
mèo rừng
-
mèo tam thể
-
mép
-
mép bờ biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mèo mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- mèo nuôi
- mèo rừng
- mèo tam thể
- mép
- mép bờ biển