Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt rã cả người
ぐったりする|=Đêm khuya về đến nhà là mệt rã cả người.|+ 夜遅く家に帰ると〜する。
* Từ tham khảo/words other:
-
mệt rũ rượi adj, ad
-
mét vuông
-
mêtan
-
metanol
-
mêtanon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt rã cả người
* Từ tham khảo/words other:
- mệt rũ rượi adj, ad
- mét vuông
- mêtan
- metanol
- mêtanon