Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền Tây
ウエスタン|=cao bồi miền Tây|+ ウエスタン・ カウボーイ|=Có âm hưởng miền Tây trong bộ phim gần đây của anh ấy|+ 彼の最近の映画には、ウエスタンの雰囲気がある
miền tây
せいぶ - 「西部」|=めこん(べとなむのせいぶ) - 「メコン(ベトナムの西部)」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn thuế
-
miễn thuế truy đòi
-
miễn trách
-
miễn trừ
-
miễn trừ ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền tây
* Từ tham khảo/words other:
- miễn thuế
- miễn thuế truy đòi
- miễn trách
- miễn trừ
- miễn trừ ngoại giao