| miệng | がいえん - 「外縁」 - [NGOẠI DUYÊN]|=くち - 「口」|=miệng không có răng (mồm móm, toàn lợi)|+ 歯のないくち|=miệng rất nhỏ|+ とても小さな口|=miệng lọ|+ つぼの口|=cái miệng xinh xắn|+ かわいい口|=dính cái gì vào phía trên miệng của ai|+ 口(の中)の上側に粘りつく|=くちばし|=con cá có miệng dài|+ くちばしの長い魚|=mở miệng|+ くちばしの開き|=miệng không có răng|+ 歯のないくちばし|=mỏ (miệng) cứng|+ 強力なくちばし|=こうしん - 「口唇」|=Bệnh lở miệng (chốc mép)|+ 口唇の炎症|=マウス |
* Từ tham khảo/words other:
- miếng bảo hiểm
- miệng bì thư
- miếng bổ ra
- miếng bọt biển
- miếng cắt