Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng núi lửa
かこう - 「火口」 - [HỎA KHẨU]|=vết nứt đã làm rạn vành miệng núi lửa|+ 亀裂が火口のすそ(部分)を分けた|=miệng núi lửa đang phun|+ 爆裂火口|=miệng núi lửa trên mặt trăng|+ 月面の火口
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng núi lửa trên mặt trăng
-
miệng rộng
-
miếng thịt
-
miệng vết thương
-
miếng xốp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng núi lửa
* Từ tham khảo/words other:
- miệng núi lửa trên mặt trăng
- miệng rộng
- miếng thịt
- miệng vết thương
- miếng xốp