Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng rộng
ひろくち - 「広口」 - [QUẢNG KHẨU]|=bình miệng rộng|+ 広口の瓶
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng thịt
-
miệng vết thương
-
miếng xốp
-
miệt mài
-
miệt thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng rộng
* Từ tham khảo/words other:
- miếng thịt
- miệng vết thương
- miếng xốp
- miệt mài
- miệt thị