Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mộ cổ
こふん - 「古墳」|=việc phát hiện mộ cổ lần đầu tiên|+ 古墳が(初めて)発生すること|=mộ cổ được xem là được xây dựng vào nửa cuối thế kỷ thứ tư|+ 四世紀半ばごろに建造されたと考えられる古墳|=mộ cổ hình tròn|+ 円形古墳
* Từ tham khảo/words other:
-
mồ côi
-
mở cửa
-
mở cửa (chứng khoán)
-
mở cửa cửa hàng
-
mở cửa hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mộ cổ
* Từ tham khảo/words other:
- mồ côi
- mở cửa
- mở cửa (chứng khoán)
- mở cửa cửa hàng
- mở cửa hàng