Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mò mẫm
さがす - 「探す」|=てさぐり - 「手探りする」|=Tôi mò mẫm cạnh giường để tìm đồng hồ báo thức|+ 枕元を手探りして目覚まし時計を探
* Từ tham khảo/words other:
-
mở màn
-
mơ màng
-
mở mang
-
mở mang hiểu biết
-
mở mang tri thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mò mẫm
* Từ tham khảo/words other:
- mở màn
- mơ màng
- mở mang
- mở mang hiểu biết
- mở mang tri thức