Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở màn
オープニング|=nhạc mở màn|+ オープニング音楽|=オープン|=chủ nhật, chỗ các chị mở cửa đến mấy giờ|+ 日曜日は何時まで開いて[オープンして]いますか?|=cơ sở đào tạo mới mở cửa|+ オープンしたばかりの訓練所|=hãy chọn file (tệp tin) mà bạn muốn mở|+ オープンしたいファイルを選択する|=かいまくする - 「開幕する」|=はじめる - 「始める」
* Từ tham khảo/words other:
-
mơ màng
-
mở mang
-
mở mang hiểu biết
-
mở mang tri thức
-
mờ mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở màn
* Từ tham khảo/words other:
- mơ màng
- mở mang
- mở mang hiểu biết
- mở mang tri thức
- mờ mắt