Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отверстие
-отверстие- отв́ерстие с. 7a- lỗ thủng, lổ hổng, lổ hở, lỗ; (щель) khe hở, kẽ hở, khe, kẽ
* Từ tham khảo/words other:
-
отвертка
-
отвертывать
-
отвертываться
-
отвес
-
отвесить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отверстие
* Từ tham khảo/words other:
- отвертка
- отвертывать
- отвертываться
- отвес
- отвесить