Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使止住
= {suppress} , chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn), đàn áp, bỏ, cấm, cấm hoạt động, nín, nén, cầm lại, giữ kín; lấp liếm, ỉm đi, làm im tiếng nói của lương tâm
* Từ tham khảo/words other:
-
使止血
-
使正式
-
使正确
-
使歪斜
-
使残废
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使止住
* Từ tham khảo/words other:
- 使止血
- 使正式
- 使正确
- 使歪斜
- 使残废