Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使浮起
= {buoy} , (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy), (nghĩa bóng) chỗ nương tựa, đặt phao, thả phao, ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên, ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn|= {buoy up}
* Từ tham khảo/words other:
-
使浸水
-
使浸润
-
使浸渍者
-
使浸透
-
使消亡
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使浮起
* Từ tham khảo/words other:
- 使浸水
- 使浸润
- 使浸渍者
- 使浸透
- 使消亡