| 使消散 | = {abreact} , giải toả mặc cảm|= {Scatter} , sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán, tầm phân tán (đạn), những cái được tung rắc, những cái được rải ra, tung, rải, rắc, gieo, đuổi chạy tán loạn, làm tan (mây, hy vọng...), toả (ánh sang), lia, quét (súng) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使消沉
- 使消灭的
- 使消瘦
- 使消色
- 使消遣