Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使混入
= {foist} , lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使混合
-
使混杂
-
使混涎
-
使混淆
-
使添趣味
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使混入
* Từ tham khảo/words other:
- 使混合
- 使混杂
- 使混涎
- 使混淆
- 使添趣味