Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使满意
= {give satisfaction}|= {satisfy} , làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...), dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...), trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội), thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin
* Từ tham khảo/words other:
-
使满溢
-
使满足
-
使满身口涎
-
使滴
-
使滴下
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使满意
* Từ tham khảo/words other:
- 使满溢
- 使满足
- 使满身口涎
- 使滴
- 使滴下