| 使柔软 | = {buff} , da trâu, da bò, màu vàng sẫm, màu da bò, trần truồng, lột trần truồng, bằng da trâu, màu vàng sẫm, màu da bò, đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu, gia công (da thú) cho mượt như da trâu|= {limber} , (quân sự) đầu xe (xe kéo pháo), mềm, mềm dẻo, dễ uốn, nhanh nhẹn|= {pulpify} , nghiền thành bột nhão|= {supple} , mềm, dễ uốn, mềm mỏng, luồn cúi, quỵ luỵ, thuần, làm cho mềm, làm cho dễ uốn, tập (ngựa) cho thuần, trở nên mềm, trở nên dễ uốn |
* Từ tham khảo/words other:
- 使柔软的
- 使标准化
- 使栖息
- 使样式化
- 使根深蒂固