Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí sĩ
|*-{strong-willed scholar (who upheld a just cause)}
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ số
-
chỉ thị
-
chỉ thiên
-
chí thiết
-
chí thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ số
- chỉ thị
- chỉ thiên
- chí thiết
- chí thú