Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ số
|*-{index}(책등의)색인, 카드식 색인, 지시하는것, (계기등의)눈금, 바늘, 표시, 지침, 지표, 집게손가락, (인)손가락표, (수)지수, (책에)색인을 달다, 색인에 올리다, ..의 지수가 되다, (경)(급여, 이율, 세금등을)물가(지수)에 슬라이드시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ thị
-
chỉ thiên
-
chí thiết
-
chí thú
-
chi tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ số
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ thị
- chỉ thiên
- chí thiết
- chí thú
- chi tiết