Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đây
|*-{here}여기에, 여기에서, 이리로, 이 점에서, 이때에, 이 세상에서, hero! 예!(호명의 대답) ~ and there 여기저기에, ~ below 이 세상에서는 here 여기, 이 세상
* Từ tham khảo/words other:
-
đấy
-
đầy
-
đẩy
-
đẫy
-
đậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đây
* Từ tham khảo/words other:
- đấy
- đầy
- đẩy
- đẫy
- đậy