Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cứ quân sự
ぐんじこんきょ - 「軍事根拠」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cứ vào
-
căn cước
-
cán dài
-
cận đại
-
can đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cứ quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- căn cứ vào
- căn cước
- cán dài
- cận đại
- can đảm