Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cứ vào
うえ - 「上」 - [THƯỢNG]|=したがう - 「従う」|=じゅんきょ - 「準拠する」|=もとづく - 「基づく」|=よる - 「拠る」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cước
-
cán dài
-
cận đại
-
can đảm
-
cán dao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cứ vào
* Từ tham khảo/words other:
- căn cước
- cán dài
- cận đại
- can đảm
- cán dao