Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận kề
となりあう - 「隣り合う」|=となりあう - 「隣合う」|=ひかえる - 「控える」|=Kỳ thi đã cận kề ngay trước mắt nên tất cả học sinh đều bận rộn.|+ 試験を目の前に控えて学生はみな忙しそうだ|=りんせつ - 「隣接する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cặn kẽ
-
cạn khô adj, ad
-
cần khởi động ô tô
-
cần khống chế
-
cần kiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận kề
* Từ tham khảo/words other:
- cặn kẽ
- cạn khô adj, ad
- cần khởi động ô tô
- cần khống chế
- cần kiệm