Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩn mật
げんかい - 「厳戒」|=tình trạng giới nghiêm (cẩn mật, cảnh giác cao độ)|+ 厳戒態勢|=bước vào cơ chế giới nghiêm (cẩn mật) trong những năm sau|+ _年来の厳戒体制に入る|=げんじゅう - 「厳重」
* Từ tham khảo/words other:
-
cân nặng
-
can ngăn
-
cắn ngập răng
-
căn nguyên
-
căn nguyên bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩn mật
* Từ tham khảo/words other:
- cân nặng
- can ngăn
- cắn ngập răng
- căn nguyên
- căn nguyên bệnh