Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can ngăn
そしする - 「阻止する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn ngập răng
-
căn nguyên
-
căn nguyên bệnh
-
căn nhà
-
căn nhà ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can ngăn
* Từ tham khảo/words other:
- cắn ngập răng
- căn nguyên
- căn nguyên bệnh
- căn nhà
- căn nhà ma