Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gá
ゲージ|=Cái gá quay số điện thoại|+ ダイヤル・ゲージ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gắp đá
-
cái gạt tàn
-
cái gậy
-
cãi gay gắt
-
cái ghế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gá
* Từ tham khảo/words other:
- cái gắp đá
- cái gạt tàn
- cái gậy
- cãi gay gắt
- cái ghế