Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái phát sinh sau
こうてんてき - 「後天」 - [HẬU THIÊN]|=khuyết điểm có sau|+ 後天性欠陥|=yếu tố có sau|+ 後天性因子|=chứng cận thị phát sinh sau|+ 後天性の近視
* Từ tham khảo/words other:
-
cái phất trần
-
cái phễu
-
cái phổ biến
-
cái phức tạp
-
cái quái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái phát sinh sau
* Từ tham khảo/words other:
- cái phất trần
- cái phễu
- cái phổ biến
- cái phức tạp
- cái quái gì