Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy mùi
におう - 「匂う」|=Cảm thấy mùi thuốc lá.|+ たばこの煙がにおう
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy tanh tưởi
-
cảm thấy thất vọng
-
cảm thấy thoải mái
-
cảm thấy trùng hợp v,
-
cảm thấy tự hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy mùi
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy tanh tưởi
- cảm thấy thất vọng
- cảm thấy thoải mái
- cảm thấy trùng hợp v,
- cảm thấy tự hào