Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn hộ
アパート|=căn hộ bẩn thỉu, dơ dáy|+ 汚らしいアパート|=căn hộ phù hợp cho gia đình có 4 người|+ 4人家族に適したアパート|=フラット
* Từ tham khảo/words other:
-
căn hộ nhỏ thường chỉ có một phòng nhỏ và một phòng toa lét
-
cận huống
-
cận kề
-
cặn kẽ
-
cạn khô adj, ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn hộ
* Từ tham khảo/words other:
- căn hộ nhỏ thường chỉ có một phòng nhỏ và một phòng toa lét
- cận huống
- cận kề
- cặn kẽ
- cạn khô adj, ad