Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh thấp
ていよく - 「低翼」 - [ĐÊ DỰC]|=máy bay cánh thấp|+ 低翼機
* Từ tham khảo/words other:
-
canh thập cẩm
-
cảnh thiên hạ đệ nhất
-
cảnh thiếu thốn
-
canh thuốc
-
cảnh tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh thấp
* Từ tham khảo/words other:
- canh thập cẩm
- cảnh thiên hạ đệ nhất
- cảnh thiếu thốn
- canh thuốc
- cảnh tiên