Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu thân
おかあさま - 「御母様」 - [NGỰ MẪU DẠNG]|=mẫu thân (mẹ) của Michelle đã qua đời sáng nay|+ ミッシェルの御母様が今朝亡くなったよ|=cho tôi gửi lời cảm ơn tới mẫu thân của ông|+ 御母様にはぜひお礼を伝えていただかなくては|=mẫu thân (người mẹ) đáng kính|+ 最愛の御母様
* Từ tham khảo/words other:
-
mẩu thân cây
-
mẫu thêu
-
mẫu thí nghiệm
-
mâu thuẫn
-
mâu thuẫn với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu thân
* Từ tham khảo/words other:
- mẩu thân cây
- mẫu thêu
- mẫu thí nghiệm
- mâu thuẫn
- mâu thuẫn với