Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy photocopy
とうしゃき - 「謄写器」|=ふくしゃき - 「複写機」 - [PHỨC TẢ CƠ]|=Công ty sản xuất máy photocopy|+ 複写機メーカー|=Máy photocopy điện tử|+ 電子写真複写機
* Từ tham khảo/words other:
-
may phúc
-
may quá
-
may quần
-
máy quang báo
-
máy quang học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy photocopy
* Từ tham khảo/words other:
- may phúc
- may quá
- may quần
- máy quang báo
- máy quang học