| mè nheo | くちうるさい - 「口煩さい」 - [KHẨU PHIỀN]|=thái độ mè nheo (nhõng nheo)|+ 口うるさい態度|=mè nheo (nhõng nhẽo) về chuyện gì|+ 〜について口うるさい|=くちやかましい - 「口やかましい」|=bà mẹ vợ hay mè nheo (lắm điều, lắm lời)|+ 口やかましい義母|=cô vợ hay mè nheo (nhõng nhẽo, lắm điều, lắm lời)|+ 口やかましい妻|=tiếng mè nheo (nhõng nhẽo)|+ 口やかましい声 |
* Từ tham khảo/words other:
- mẹ nuôi
- mẹ ơi
- mẹ ruột
- mê say
- mê tín