Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng bì thư
ふう - 「封」
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng bổ ra
-
miếng bọt biển
-
miếng cắt
-
miếng chặt ra
-
miệng còn hơi sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng bì thư
* Từ tham khảo/words other:
- miếng bổ ra
- miếng bọt biển
- miếng cắt
- miếng chặt ra
- miệng còn hơi sữa