Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâu
|*-{where}어디에, 어느 위치에(방향으로), 어느 점에서, ...하는 바의(장소), 그러자 거기에서, ..하는 장소에(로, 에서) where 어디, 장소, 광경|-{somewhere}어딘 가에, 어디론가, 어느땐가|-{anywhere}어디에든, 어디엔가, 어디에나|-{everywhere}어디에나, 도처에
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu
-
đầu
-
đẩu
-
đậu
-
dấu ấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâu
* Từ tham khảo/words other:
- đấu
- đầu
- đẩu
- đậu
- dấu ấn