| cảm giác khi mặc quần áo | きごこち - 「着心地」 - [TRƯỚC TÂM ĐỊA]|=tôi muốn cởi bộ quần áo này và thay bộ khác có cảm giác thoải mái|+ この服を脱いで、着心地のいいものに着替えたい|=bộ quần áo này cho cảm giác thoải mái (khi mặc)|+ この服は着心地が良い|=cảm giác khi mặc quần áo ở trên|+ 上着の着心地 |
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác khi nằm ngủ
- cảm giác khó chịu
- cảm giác khoan khoái
- cảm giác lạ lùng
- cảm giác lâng lâng bay bổng