Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát mẻ
クール|=thế giới mát mẻ (phim Mỹ, năm 1992)|+ クール・ワールド|=nơi khô ráo, mát mẻ|+ クール・ドライ・プレイス|=nơi mát mẻ|+ クール・スポット|=すずしい - 「涼しい」|=cây cho bóng mát|+ 涼しい陰を作ってくれる木|=trời đẹp và mát mẻ|+ ちょうど良く涼しい|=すてき - 「素敵」
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt mờ do tuổi tác
-
mắt một mí
-
mất mùa
-
mặt mũi
-
mặt nạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát mẻ
* Từ tham khảo/words other:
- mắt mờ do tuổi tác
- mắt một mí
- mất mùa
- mặt mũi
- mặt nạ