| 使柔弱 | = {emasculate} , thiến, hoạn, cắt xén (một tác phẩm...), làm yếu ớt, làm nhu nhược, làm nghèo (một ngôn ngữ), bị thiến, bị hoạn, bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược|= {evirate} , thiến, hoạn, (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông|= {womanise} , làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà, hay đi chơi gái|= {womanize} , làm cho yếu đuối rụt rè như đàn bà, hay đi chơi gái |
* Từ tham khảo/words other:
- 使柔软
- 使柔软的
- 使标准化
- 使栖息
- 使样式化